Chọn mô hình, xem rõ năng lực và giá chính thức trướcChọn mô hình: xem năng lực và giá cả
Các mô hình ngôn ngữ lớn đang mở bán được xếp hạng theo năng lực tổng hợp. Chọn 2–4 mô hình để so sánh song song.Mô hình nào mạnh hơn, giá chính thức bao nhiêu
Bạn muốn dùng làm gìChọn một mục, bảng bên dưới sẽ tự động đổi sang các hạng mục đánh giá tương ứng
筛选
Hãng
Loại mô hình
Năng lực
Ngữ cảnh
Giá chính thức
Đã được đánh giá chưa
Trạng thái chính thức
- Giá chính thức26.86/134.29
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/67.15
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức67.15/335.73
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức67.15/335.73
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/67.15
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/167.86
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức67.15/335.73
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức8.39/28.54
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/67.15
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức26.86/134.29
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/40.29
- Ngữ cảnh500K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức3/6
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức12/36
- Ngữ cảnh-
- Trạng thái在售
- Giá chính thức8/28
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/40.29
- Ngữ cảnh500K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức7/20
- Ngữ cảnh-
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức20/100
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/80.57
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức0.8/2.8
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/167.86
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức5.04/25.18
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/167.86
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức12/36
- Ngữ cảnh-
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức5.04/25.18
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức8.39/28.54
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức2/8
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức16.79/100.72
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/40.29
- Ngữ cảnh500K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/201.44
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/67.15
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức0.671/3.36
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức1/2
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức1.34/8.06
- Ngữ cảnh922K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức9/27
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức5.04/25.18
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức3/12
- Ngữ cảnh-
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức8/28
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức8.39/28.54
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức10.07/60.43
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức11.75/94
- Ngữ cảnh272K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/167.86
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức11.75/94
- Ngữ cảnh272K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức20.14/100.72
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức13.43/80.57
- Ngữ cảnh1.0M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức12/36
- Ngữ cảnh992K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức2.1/8.4
- Ngữ cảnh1M
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức33.57/167.86
- Ngữ cảnh200K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức9/54
- Ngữ cảnh-
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức2.01/8.06
- Ngữ cảnh524K
- Trạng thái可以用
- Giá chính thức4/18
- Ngữ cảnh200K
- Trạng thái可以用
| 第 1 名旗舰 · 共 153 个 | 26.86/134.29 | 1M | 可以用 | |
| 第 2 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/67.15 | 1M | 可以用 | |
| 第 3 名旗舰 · 共 153 个 | 67.15/335.73 | 1M | 可以用 | |
| 第 4 名旗舰 · 共 153 个 | 67.15/335.73 | 922K | 可以用 | |
| 第 5 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/67.15 | 922K | 可以用 | |
| 第 6 名旗舰 · 共 153 个 | 33.57/167.86 | 1M | 可以用 | |
| 第 7 名旗舰 · 共 153 个 | 67.15/335.73 | 1M | 可以用 | |
| 第 8 名旗舰 · 共 153 个 | 8.39/28.54 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 9 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/67.15 | 922K | 可以用 | |
| 第 10 名旗舰 · 共 153 个 | 26.86/134.29 | 922K | 可以用 | |
| 第 11 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/40.29 | 500K | 可以用 | |
| 第 12 名旗舰 · 共 153 个 | 3/6 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 13 名旗舰 · 共 153 个 | 12/36 | — | 在售 | |
| 第 14 名旗舰 · 共 153 个 | 8/28 | 1M | 可以用 | |
| 第 15 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/40.29 | 500K | 可以用 | |
| 第 16 名旗舰 · 共 153 个 | 7/20 | — | 可以用 | |
| 第 17 名旗舰 · 共 153 个 | 20/100 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 18 名旗舰 · 共 153 个 | 13.43/80.57 | 922K | 可以用 | |
| 第 19 名旗舰 · 共 153 个 | 0.8/2.8 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 19 名旗舰 · 共 153 个 | 33.57/167.86 | 1M | 可以用 | |
| 第 21 名旗舰 · 共 153 个 | 5.04/25.18 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 22 名旗舰 · 共 153 个 | 33.57/167.86 | 1M | 可以用 | |
| 第 23 名旗舰 · 共 153 个 | 12/36 | — | 可以用 | |
| 第 24 名高端 · 共 153 个 | 5.04/25.18 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 24 名高端 · 共 153 个 | 8.39/28.54 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 26 名高端 · 共 153 个 | 2/8 | 1M | 可以用 | |
| 第 27 名高端 · 共 153 个 | 16.79/100.72 | 922K | 可以用 | |
| 第 28 名高端 · 共 153 个 | 13.43/40.29 | 500K | 可以用 | |
| 第 29 名高端 · 共 153 个 | 33.57/201.44 | 922K | 可以用 | |
| 第 30 名高端 · 共 153 个 | 13.43/67.15 | 1M | 可以用 | |
| 第 31 名高端 · 共 153 个 | 0.671/3.36 | 922K | 可以用 | |
| 第 32 名高端 · 共 153 个 | 1/2 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 33 名高端 · 共 153 个 | 1.34/8.06 | 922K | 可以用 | |
| 第 34 名高端 · 共 153 个 | 9/27 | 1M | 可以用 | |
| 第 35 名高端 · 共 153 个 | 5.04/25.18 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 36 名高端 · 共 153 个 | 3/12 | — | 可以用 | |
| 第 36 名高端 · 共 153 个 | 8/28 | 1M | 可以用 | |
| 第 36 名高端 · 共 153 个 | 8.39/28.54 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 39 名高端 · 共 153 个 | 10.07/60.43 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 40 名高端 · 共 153 个 | 11.75/94 | 272K | 可以用 | |
| 第 41 名高端 · 共 153 个 | 33.57/167.86 | 1M | 可以用 | |
| 第 42 名高端 · 共 153 个 | 11.75/94 | 272K | 可以用 | |
| 第 43 名高端 · 共 153 个 | 20.14/100.72 | 1M | 可以用 | |
| 第 44 名高端 · 共 153 个 | 13.43/80.57 | 1.0M | 可以用 | |
| 第 45 名高端 · 共 153 个 | 12/36 | 992K | 可以用 | |
| 第 46 名高端 · 共 153 个 | 2.1/8.4 | 1M | 可以用 | |
| 第 47 名高端 · 共 153 个 | 33.57/167.86 | 200K | 可以用 | |
| 第 48 名高端 · 共 153 个 | 9/54 | — | 可以用 | |
| 第 49 名高端 · 共 153 个 | 2.01/8.06 | 524K | 可以用 | |
| 第 50 名高端 · 共 153 个 | 4/18 | 200K | 可以用 |
分数颜色越深,说明这项成绩在同批模型里排得越靠前,表头写了这批模型的中位分和最高分。同一个模型跑出多个成绩的,显示区间,不挑最高的那次充门面。
这些数据从哪来
- 模型是什么、官方卖多少钱
- 型号、规格和官方价,来自模型中心整理的厂商公开资料。
- 综合能力与性价比
- Source: Artificial Analysis (artificialanalysis.ai)。按授权使用,名次由模真真整理,不代表 Artificial Analysis 的背书。
- 单项评测成绩
- Epoch AI, AI Benchmarking Hub (2026);CC BY 4.0。每项评测的转载授权以原作者为准。
- 第三方实际卖多少钱
- 这页只看官方价。想知道各家中转站卖多少、真不真,请看通过模型找中转。
- 我们不做这几件事
- 不自己出题给模型打分,不把不同评测的分数硬凑成一个总分,也不把带工具的成绩说成模型自己的本事。
